Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty CP Môi Trường Ba An MST: 0700611149

Công Ty CP Môi Trường Ba An

Tên tiếng anh:CôNG TY MôI TRườNG BA AN
Mã số thuế:0700611149
Địa chỉ:Thung Đám Gai - Xã Thanh Thủy - Huyện Thanh Liêm - Hà Nam
Người ĐDPL:Nguyễn Duy Thiêm
Ngày cấp giấy phép:08/06/2012
Ngành nghề chính:Thu gom rác thải không độc hại
Điện thoại: Đăng nhập để xem thông tin
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang cập nhật..
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 0700611149, congtymoi, công ty môi trường ba an, hà nam, huyện thanh liêm, xã thanh thủy, nguyễn duy thiêm, lê vinh,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
2 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
3 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
4 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
5 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
6 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
7 Bốc xếp hàng hóa 5224
8 Cho thuê xe có động cơ 7710
9 Thu gom rác thải độc hại 3812
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812 38210
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
12 Tái chế phế liệu 3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3830 39000
14 Xây dựng công trình công ích 4210 42200
15 Phá dỡ 4210 43110
16 Chuẩn bị mặt bằng 4210 43120
17 Lắp đặt hệ thống điện 4210 43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
21 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
22 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830 81100
23 Vệ sinh chung nhà cửa 7830 81210
24 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
25 Trồng cây hàng năm khác 0118 01190
26 Trồng cây lâu năm khác 0128 01290
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
28 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
29 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
30 Khai thác gỗ 0210 02210
31 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
32 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
33 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
34 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
35 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1702 20120
36 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2100 22110
37 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2100 22120
38 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
39 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394 25110
40 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2394 25120
41 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2394 25910
42 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394 25920
43 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394 25930
44 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
45 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3250 32900
46 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530 36000
47 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
48 Thu gom rác thải không độc hại 3700 38110
49 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7830 81290
50 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830 81300
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219 82990
CONGTYMOI.INFO