Tra cứu thông tin công ty mới 2019Thông tin công ty: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Bình Phát MST: 0401989944

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Bình Phát

Tên tiếng anh:Dien Binh Phat Services Trading Company Limited
Mã số thuế:0401989944
Địa chỉ:650 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Người ĐDPL:Nguyễn Văn Điện
Ngày cấp giấy phép:16/07/2019
Ngành nghề chính:Lắp đặt hệ thống điện
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang cập nhật..
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2019, danh sách công ty 2018, tra cứu công ty, 0401989944, dien binh phat services trading company limited, Đà nẵng, quận cẩm lệ, phường khuê trung, nguyễn văn Điện,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
2 Thoát nước 3700 37001
3 Xử lý nước thải 3700 37002
4 Thu gom rác thải không độc hại 3700 38110
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
33 Bán buôn xi măng 4663 46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
35 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
36 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
37 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
38 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
39 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
40 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
41 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
42 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
43 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
44 Bán buôn cao su 4669 46694
45 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
46 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
48 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
49 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
51 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
52 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719 47191
53 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 47199
54 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719 47210
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
57 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
58 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
59 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
65 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47734
66 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47735
67 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47736
68 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47737
69 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47738
70 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47739
71 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
72 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
73 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
74 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47731
75 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47732
76 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47733
77 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
78 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
79 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
80 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
81 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
82 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
83 Xuất bản phần mềm 5630 58200
84 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
85 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
86 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
87 Xuất bản sách 5630 58110
88 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
89 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
90 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
91 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
92 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
93 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
94 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
96 Quảng cáo 7110 73100
97 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
98 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
99 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
CONGTYMOI.INFO