Tra cứu thông tin công ty mới 2019Thông tin công ty: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Trang MST: 0315795007

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Trang

Tên tiếng anh:Minh Trang Import Export Service Trading Company Limited
Mã số thuế:0315795007
Địa chỉ:82/8 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
Người ĐDPL:Phan Thị Minh Trang
Ngày cấp giấy phép:16/07/2019
Ngành nghề chính:Dịch vụ đóng gói
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang cập nhật..
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2019, danh sách công ty 2018, tra cứu công ty, 0315795007, minh trang import export service trading company limited, tp hồ chí minh, quận bình tân, phường bình hưng hòa, phan thị minh trang,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
2 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
3 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
4 Đại lý 4610 46101
5 Môi giới 4610 46102
6 Đấu giá 4610 46103
7 Bán buôn thực phẩm 4632
8 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
9 Bán buôn thủy sản 4632 46322
10 Bán buôn rau, quả 4632 46323
11 Bán buôn cà phê 4632 46324
12 Bán buôn chè 4632 46325
13 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
14 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
15 Bán buôn đồ uống 4633
16 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
17 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
20 Bán buôn vải 4641 46411
21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
22 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
23 Bán buôn giày dép 4641 46414
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
45 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
46 Bán buôn dầu thô 4661 46612
47 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
48 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
50 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
51 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
52 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
53 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
54 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
55 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
56 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
57 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
60 Bán buôn xi măng 4663 46632
61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
62 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
63 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
65 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
67 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
68 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47221
69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47230
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47240
71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47300
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
73 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47222
74 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47223
75 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47224
76 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47229
77 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47411
78 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47412
79 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47420
80 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
81 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 47511
82 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 47519
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
84 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
85 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
86 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
87 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
88 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
89 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
90 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
93 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
94 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
95 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
97 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
98 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
99 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
100 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
101 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
102 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47711
103 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47712
104 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47713
105 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
106 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 47721
107 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 47722
108 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
110 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
111 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
112 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
113 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
114 Vận tải đường ống 4933 49400
115 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
116 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
117 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
118 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
119 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
120 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
121 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221 52211
122 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5221 52219
123 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
124 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5222 52221
125 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5222 52222
126 Bốc xếp hàng hóa 5224
127 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
128 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
129 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
130 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
131 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
132 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
133 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
134 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
135 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
136 Bưu chính 5229 53100
137 Chuyển phát 5229 53200
138 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
139 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
140 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
141 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
142 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
143 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
144 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
145 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
146 Quảng cáo 7110 73100
147 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
148 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
149 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
150 Cho thuê xe có động cơ 7710
151 Cho thuê ôtô 7710 77101
152 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
153 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
154 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
155 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
156 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
157 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 7830 78301
158 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 7830 78302
159 Đại lý du lịch 7830 79110
160 Điều hành tua du lịch 7830 79120
161 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830 79200
162 Hoạt động bảo vệ cá nhân 7830 80100
163 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 7830 80200
164 Dịch vụ điều tra 7830 80300
165 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830 81100
166 Vệ sinh chung nhà cửa 7830 81210
167 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7830 81290
168 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830 81300
169 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 7830 82110
CONGTYMOI.INFO