Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Sản Xuất Pallet Hoàng Thịnh Phát MST: 3702812978

Công Ty TNHH Sản Xuất Pallet Hoàng Thịnh Phát

Mã số thuế:3702812978
Địa chỉ:Thửa đất số 132, tờ bản đồ số 61, Đường ĐT 747, Ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương
Người ĐDPL:Dương Đình Tiền
Ngày cấp giấy phép:25/09/2019
Ngành nghề chính:Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang cập nhật..
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 3702812978, bình dương, huyện bắc tân uyên, xã bình mỹ, dương Đình tiền,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
2 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
3 Bưu chính 5229 53100
4 Chuyển phát 5229 53200
5 Cho thuê xe có động cơ 7710
6 Cho thuê ôtô 7710 77101
7 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
8 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
9 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
10 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
11 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
12 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
13 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
14 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
15 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
16 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
17 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
18 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
22 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
31 Bán buôn cà phê 4632 46324
32 Bán buôn chè 4632 46325
33 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
34 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
39 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
40 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
41 Tái chế phế liệu 3830
42 Tái chế phế liệu kim loại 3830 38301
43 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
44 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
45 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
46 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
47 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
50 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
51 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
52 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
53 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
54 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
55 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
58 Bán buôn xi măng 4663 46632
59 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
60 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
61 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
62 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
65 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
67 Tái chế phế liệu phi kim loại 3830 38302
68 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3830 39000
69 Xây dựng nhà các loại 3830 41000
70 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
71 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
72 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
73 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
74 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
75 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
76 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
77 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
78 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
79 Bán buôn động vật sống 4620 46203
80 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
81 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
82 Bán buôn gạo 4620 46310
83 Bán buôn thực phẩm 4632
84 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
85 Bán buôn thủy sản 4632 46322
86 Bán buôn rau, quả 4632 46323
87 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
88 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
89 Bảo quản gỗ 1610 16102
90 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
91 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
92 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
93 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
94 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
95 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
96 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
97 Bán buôn cao su 4669 46694
98 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
99 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
100 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
101 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
102 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
103 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
104 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
105 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
106 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
107 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
108 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
110 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
111 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
112 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5021 50211
113 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5021 50212
114 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
115 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
116 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
117 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
118 Vận tải đường ống 4933 49400
119 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
120 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
121 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
122 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
123 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
127 Bốc xếp hàng hóa 5224
128 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
129 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
130 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
131 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
132 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
133 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
134 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
CONGTYMOI.INFO