Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phi Long Tg MST: 3702810106

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Phi Long Tg

Tên tiếng anh:Phi Long Tg Production Trading Company Limited
Mã số thuế:3702810106
Địa chỉ:Số 03, Ấp Bàu Dầu, Xã Định An, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương
Người ĐDPL:Hà Chí Cường
Ngày cấp giấy phép:16/09/2019
Ngành nghề chính:Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang cập nhật..
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 3702810106, phi long tg production trading company limited, bình dương, huyện dầu tiếng, xã Định an, hà chí cường,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
2 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
3 Bán buôn cao su 4669 46694
4 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
5 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
6 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
7 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
8 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
9 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
10 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
11 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
12 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
13 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
14 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
15 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
16 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
17 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
18 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
19 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
20 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
21 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47731
22 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47732
23 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47733
24 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47734
25 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47735
26 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47736
27 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47737
28 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47738
29 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47739
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
31 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
32 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
33 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
34 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
35 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
36 Vận tải đường ống 4933 49400
37 Bốc xếp hàng hóa 5224
38 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
39 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
40 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
41 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
42 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
44 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
45 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
46 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
47 Bưu chính 5229 53100
48 Chuyển phát 5229 53200
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
50 Khách sạn 5510 55101
51 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
52 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
53 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
54 Cho thuê xe có động cơ 7710
55 Cho thuê ôtô 7710 77101
56 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
57 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
58 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
59 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
60 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
62 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
63 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719 47191
64 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
65 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
66 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
67 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
68 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 47199
69 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719 47210
70 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
71 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
72 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
73 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
74 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
76 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
77 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
78 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
81 Bán buôn xi măng 4663 46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
83 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
84 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
86 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
87 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
88 Bán buôn dầu thô 4661 46612
89 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
92 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
93 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
97 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
98 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
99 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
100 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
101 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
102 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
103 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
104 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
105 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100 32400
106 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
107 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
108 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
109 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32110
110 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32120
111 Sản xuất nhạc cụ 3100 32200
112 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100 32300
113 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 1702 19200
114 Sản xuất hoá chất cơ bản 1702 20110
115 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1702 20120
116 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
117 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 2022 20221
118 Sản xuất mực in 2022 20222
119 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
120 Sản xuất bao bì từ plastic 2220 22201
121 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2220 22209
122 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2220 23100
123 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2220 23910
124 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2220 23920
125 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2220 23930
126 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
127 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100 31001
128 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100 31009
129 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
130 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
131 In ấn 1702 18110
132 Dịch vụ liên quan đến in 1702 18120
133 Sao chép bản ghi các loại 1702 18200
134 Sản xuất than cốc 1702 19100
135 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
136 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 1702 17021
137 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 1702 17022
138 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1702 17090
139 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
140 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
141 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
142 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
143 Bảo quản gỗ 1610 16102
144 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
145 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
146 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
CONGTYMOI.INFO