Tra cứu thông tin công ty mới 2021Thông tin công ty: Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Quang Trinh MST: 4201868026

Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Quang Trinh

Mã số thuế:4201868026
Địa chỉ:Thôn Thanh Mỹ, Xã Ninh Quang, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa
Người ĐDPL:Lê Thị Đẹt
Ngày cấp giấy phép:30/10/2019
Ngành nghề chính:Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2021, danh sách công ty 2020, tra cứu công ty, 4201868026, khánh hòa, thị xã ninh hoà, xã ninh quang, lê thị Đẹt,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
2 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
3 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
4 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
6 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
7 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
10 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
15 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
16 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
17 Quảng cáo 7110 73100
18 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
19 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
20 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
21 Cho thuê xe có động cơ 7710
22 Cho thuê ôtô 7710 77101
23 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
24 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
25 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
26 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
27 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
28 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
29 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
30 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
31 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
32 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
33 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
34 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
35 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
36 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
37 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
38 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
39 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
43 Bốc xếp hàng hóa 5224
44 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
45 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
46 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
47 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
48 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
49 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
50 Vận tải đường ống 4933 49400
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
53 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
54 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
55 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
56 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 47199
57 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719 47210
58 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
59 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
60 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
61 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
62 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
63 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
64 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
66 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
67 Bán buôn xi măng 4663 46632
68 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
69 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
70 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
71 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
73 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
74 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
75 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
76 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
78 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
79 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719 47191
80 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
81 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
82 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
83 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
84 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
85 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
86 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
87 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
88 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
89 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
92 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
93 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
94 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
95 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
96 Đấu giá 4610 46103
97 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
98 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
99 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
100 Bán buôn động vật sống 4620 46203
101 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
102 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
103 Bán buôn gạo 4620 46310
104 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
105 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
106 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
107 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
108 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
109 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
110 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
111 Đại lý 4610 46101
112 Môi giới 4610 46102
113 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
114 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
115 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
116 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
CONGTYMOI.INFO