Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Av MST: 0316144551

Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Av

Mã số thuế:0316144551
Địa chỉ:114/65 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Người ĐDPL:Nguyễn Quốc An
Ngày cấp giấy phép:17/02/2020
Ngành nghề chính:Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 0316144551, tp hồ chí minh, quận gò vấp, phường 5, nguyễn quốc an,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
2 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146 01700
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
4 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
6 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
7 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
8 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
9 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 0322 03221
10 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 0322 03222
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2599 26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2599 26510
13 Sản xuất đồng hồ 2599 26520
14 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2599 26600
15 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2599 26700
16 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2599 26800
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
18 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100 31001
19 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100 31009
20 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32110
21 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32120
22 Sản xuất nhạc cụ 3100 32200
23 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100 32300
24 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100 32400
25 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
26 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 3530 35301
27 Sản xuất nước đá 3530 35302
28 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530 36000
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
30 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
31 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
38 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45431
39 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45432
40 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45433
41 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
42 Đại lý 4610 46101
43 Môi giới 4610 46102
44 Đấu giá 4610 46103
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
46 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
47 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
48 Bán buôn động vật sống 4620 46203
49 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
50 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
51 Bán buôn gạo 4620 46310
52 Bán buôn thực phẩm 4632
53 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
54 Bán buôn thủy sản 4632 46322
55 Bán buôn rau, quả 4632 46323
56 Trồng lúa 0111 01110
57 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112 01120
58 Trồng cây ăn quả 0121
59 Trồng nho 0121 01211
60 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 0121 01212
61 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 0121 01213
62 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 0121 01214
63 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 0121 01215
64 Trồng cây ăn quả khác 0121 01219
65 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0121 01220
66 Trồng cây điều 0121 01230
67 Trồng cây hồ tiêu 0121 01240
68 Trồng cây cao su 0121 01250
69 Trồng cây cà phê 0121 01260
70 Trồng cây chè 0121 01270
71 Chăn nuôi gia cầm 0146
72 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146 01461
73 Chăn nuôi gà 0146 01462
74 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146 01463
75 Chăn nuôi gia cầm khác 0146 01469
76 Bán buôn cà phê 4632 46324
77 Bán buôn chè 4632 46325
78 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
79 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
80 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
81 Bán buôn vải 4641 46411
82 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
83 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
84 Bán buôn giày dép 4641 46414
85 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
86 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
87 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
88 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
89 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
90 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
91 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
92 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
93 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
94 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
95 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
96 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
100 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
103 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
104 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
105 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
106 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
107 Bán buôn dầu thô 4661 46612
108 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
109 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
110 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
111 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
112 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
113 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
114 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
115 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
116 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
117 Bán buôn xi măng 4663 46632
118 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
119 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
120 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
121 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
122 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
123 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
124 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
125 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
126 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
127 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
128 Bán buôn cao su 4669 46694
129 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
130 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
131 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
132 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
133 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
134 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
135 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
136 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47411
137 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47412
138 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47420
139 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
140 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
141 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
142 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
143 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
144 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
145 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
146 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
147 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
148 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
149 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
150 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
151 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
152 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
153 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
154 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
155 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
156 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
157 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
158 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
159 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
160 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
161 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
162 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
163 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
164 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
165 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
166 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
167 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
168 Vận tải đường ống 4933 49400
169 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
170 Vận tải hành khách ven biển 5011 50111
171 Vận tải hành khách viễn dương 5011 50112
172 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
173 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
174 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
175 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
176 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
177 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
178 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5222 52221
179 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5222 52222
180 Bốc xếp hàng hóa 5224
181 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2220 23100
182 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2220 23910
183 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2220 23920
184 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2220 23930
185 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
186 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 2599 25991
187 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599 25999
188 Sản xuất linh kiện điện tử 2599 26100
189 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2599 26200
190 Sản xuất thiết bị truyền thông 2599 26300
191 Sản xuất giống thuỷ sản 0322 03230
192 Khai thác và thu gom than cứng 0322 05100
193 Khai thác và thu gom than non 0322 05200
194 Khai thác dầu thô 0322 06100
195 Khai thác khí đốt tự nhiên 0322 06200
196 Khai thác quặng sắt 0322 07100
197 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0322 07210
198 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
199 Sản xuất bao bì từ plastic 2220 22201
200 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2220 22209
201 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
202 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
203 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
204 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
205 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
206 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
207 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
208 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
209 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
210 Bưu chính 5229 53100
211 Chuyển phát 5229 53200
212 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
213 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
214 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
215 Xuất bản sách 5630 58110
216 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
217 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
218 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
219 Xuất bản phần mềm 5630 58200
220 Cho thuê xe có động cơ 7710
221 Cho thuê ôtô 7710 77101
222 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
223 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
224 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
225 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
226 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
227 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
228 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
229 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
230 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
231 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
232 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
233 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
234 Chăn nuôi khác 0146 01490
235 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146 01500
236 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
237 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146 01620
238 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146 01630
239 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
240 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
241 Khai thác gỗ 0210 02210
242 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
243 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
CONGTYMOI.INFO