Tra cứu thông tin công ty mới nhất 2018

Mã số thuế:0108370905
Địa chỉ:Số 676, đường Hoàng Hoa Thám , Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật:Phạm Thị Thanh Lụa
Ngày cấp giấy phép:20/07/2018
Điện thoại:Đang cập nhật...
Email:Đang cập nhật...
Website:Đang cập nhật...
Ngành nghề chính:Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

công ty mới 2018, 0108370905, Green Investment Energy Consulting Joint Stock Company, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi, Phạm Thị Thanh Lụa,




NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2394 23990
2 Sản xuất sắt, thép, gang 2394 24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2394 24200
4 Đúc sắt thép 2394 24310
5 Đúc kim loại màu 2394 24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394 25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2394 25120
8 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2394 25130
9 Khai thác muối 0810 08930
10 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0810 08990
11 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0810 09100
12 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 0810 09900
13 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
14 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
15 Bảo quản gỗ 1610 16102
16 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
17 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
18 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
19 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
20 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
21 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
22 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
23 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
24 Sản xuất mỹ phẩm 2023 20231
25 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023 20232
26 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2023 20290
27 Sản xuất sợi nhân tạo 2023 20300
28 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
29 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2220 23920
30 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2220 23930
31 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
32 Sản xuất xi măng 2394 23941
33 Sản xuất vôi 2394 23942
34 Sản xuất thạch cao 2394 23943
35 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2394 23950
36 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2394 23960
37 Sản xuất bao bì từ plastic 2220 22201
38 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2220 22209
39 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2220 23100
40 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2220 23910
41 Sản xuất vũ khí và đạn dược 2394 25200
42 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2394 25910
43 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394 25920
44 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394 25930
45 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
46 Sản xuất mô tơ, máy phát 2710 27101
47 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710 27102
48 Sản xuất pin và ắc quy 2710 27200
49 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2710 27310
50 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2710 27320
51 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2710 27330
52 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2710 27400
53 Sản xuất đồ điện dân dụng 2710 27500
54 Sản xuất thiết bị điện khác 2710 27900
55 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2710 28110
56 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2710 28120
57 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2710 28130
58 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2710 28140
59 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2710 28150
60 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2710 28160
61 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2710 28170
62 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2710 28180
63 Sản xuất máy thông dụng khác 2710 28190
64 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2710 28210
65 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2710 28220
66 Sản xuất máy luyện kim 2710 28230
67 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2710 28240
68 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2710 28250
69 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2710 28260
70 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
71 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 3530 35301
72 Sản xuất nước đá 3530 35302
73 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530 36000
74 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
75 Thoát nước 3700 37001
76 Xử lý nước thải 3700 37002
77 Thu gom rác thải không độc hại 3700 38110
78 Thu gom rác thải độc hại 3812
79 Thu gom rác thải y tế 3812 38121
80 Thu gom rác thải độc hại khác 3812 38129
81 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812 38210
82 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
83 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 3822 38221
84 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 3822 38229
85 Tái chế phế liệu 3830
86 Tái chế phế liệu kim loại 3830 38301
87 Tái chế phế liệu phi kim loại 3830 38302
88 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3830 39000
89 Xây dựng nhà các loại 3830 41000
90 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
91 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
92 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
93 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
94 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
95 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
96 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
97 Đại lý 4610 46101
98 Môi giới 4610 46102
99 Đấu giá 4610 46103
100 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
101 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
102 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
103 Bán buôn động vật sống 4620 46203
104 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
105 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
106 Bán buôn gạo 4620 46310
107 Bán buôn thực phẩm 4632
108 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
109 Bán buôn thủy sản 4632 46322
110 Bán buôn rau, quả 4632 46323
111 Bán buôn cà phê 4632 46324
112 Bán buôn chè 4632 46325
113 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
114 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
115 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
116 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
117 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
118 Khai thác gỗ 0210 02210
119 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
120 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
121 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
122 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
123 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
124 Khai thác quặng bôxít 0722 07221
125 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 0722 07229
126 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0722 07300
127 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
128 Khai thác đá 0810 08101
129 Khai thác cát, sỏi 0810 08102
130 Khai thác đất sét 0810 08103
131 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810 08910
132 Khai thác và thu gom than bùn 0810 08920
133 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
134 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
135 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
136 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
137 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
138 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
139 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
140 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
141 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
142 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
143 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
144 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
145 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
146 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
147 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
148 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
150 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
151 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
152 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
153 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
154 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
155 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
156 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
157 Bán buôn xi măng 4663 46632
158 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
159 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
160 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
161 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
162 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
163 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
164 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
165 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719 47191
166 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 47199
167 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719 47210
168 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
169 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47221
170 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47222
171 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47223
172 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47224
173 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47229
174 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47230
175 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47240
176 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47300
177 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
178 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
179 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
180 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
181 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
182 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
183 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
184 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
185 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
186 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
187 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
188 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
189 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
190 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
191 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
192 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
193 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
194 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
195 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
196 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
197 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
198 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
199 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
200 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
201 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
202 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
203 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
204 Bưu chính 5229 53100
205 Chuyển phát 5229 53200
206 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
207 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
208 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
209 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
210 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
211 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
212 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
213 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
214 Quảng cáo 7110 73100
215 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
216 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
217 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
218 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
219 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
220 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
221 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
222 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
223 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
224 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
225 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
226 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
227 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
228 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
229 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221

Doanh nghiệp mới cập nhật

Công Ty TNHH Thú Nhồi Bông Long Thịnh

Mã số thuế: 1201594330 - Ngày cấp : 20/11/2018

Ngành nghề chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Địa chỉ: Số 949/9 Ấp Long Hòa B, Xã Đạo Thạnh, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Vật Tư Y Tế Thành Công

Mã số thuế: 1201594355 - Ngày cấp : 20/11/2018

Ngành nghề chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Địa chỉ: Số 22, Đường Thủ Khoa Huân, Phường 1, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Rượu Gò Công

Mã số thuế: 1201594348 - Ngày cấp : 20/11/2018

Ngành nghề chính: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

Địa chỉ: Ấp 6, Xã Bình Xuân, Thị xã Gò Công, Tỉnh Tiền Giang

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Quảng Cáo Thái Bình Dương

Mã số thuế: 0108519859 - Ngày cấp : 20/11/2018

Ngành nghề chính: In ấn

Địa chỉ: Số 254C đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Kinh Doanh Khải Phú

Mã số thuế: 0108519305 - Ngày cấp : 20/11/2018

Ngành nghề chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Địa chỉ: Số 18, hẻm 179/30/2 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội

CONGTYMOI.INFO