Tra cứu thông tin công ty mới nhất 2018

Mã số thuế:0108371225
Địa chỉ:Thôn Trung Oai, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật:Trần Quang Dũng
Ngày cấp giấy phép:20/07/2018
Điện thoại:Đang cập nhật...
Email:Đang cập nhật...
Website:Đang cập nhật...
Ngành nghề chính:Hoạt động thiết kế chuyên dụng

công ty mới 2018, 0108371225, Number 1 Furniture Construction Architectural Joint Stock Company, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Tiên Dương, Trần Quang Dũng,




NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Chăn nuôi gia cầm 0146
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146 01461
3 Chăn nuôi gà 0146 01462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146 01463
5 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
6 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146 01620
7 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146 01630
8 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
9 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146 01700
10 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
11 Khai thác đá 0810 08101
12 Khai thác cát, sỏi 0810 08102
13 Chế biến và đóng hộp thịt 1010 10101
14 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010 10109
15 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
16 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030 10301
17 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0810 08990
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0810 09100
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 0810 09900
20 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
21 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
22 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
23 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
24 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
25 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030 10309
26 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
27 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
28 Bảo quản gỗ 1610 16102
29 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
30 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
31 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
32 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
33 Chăn nuôi gia cầm khác 0146 01469
34 Chăn nuôi khác 0146 01490
35 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146 01500
36 Khai thác đất sét 0810 08103
37 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810 08910
38 Khai thác và thu gom than bùn 0810 08920
39 Khai thác muối 0810 08930
40 Thoát nước 3700 37001
41 Xử lý nước thải 3700 37002
42 Thu gom rác thải không độc hại 3700 38110
43 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
44 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
45 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
46 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
47 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
48 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
49 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
50 Đại lý 4610 46101
51 Môi giới 4610 46102
52 Đấu giá 4610 46103
53 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
54 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
55 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
56 Phá dỡ 4210 43110
57 Chuẩn bị mặt bằng 4210 43120
58 Lắp đặt hệ thống điện 4210 43210
59 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
60 Bán buôn cà phê 4632 46324
61 Bán buôn chè 4632 46325
62 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
63 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
64 Bán buôn động vật sống 4620 46203
65 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
66 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
67 Bán buôn gạo 4620 46310
68 Bán buôn thực phẩm 4632
69 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
70 Bán buôn thủy sản 4632 46322
71 Bán buôn rau, quả 4632 46323
72 Xây dựng công trình đường sắt 4210 42101
73 Xây dựng công trình đường bộ 4210 42102
74 Xây dựng công trình công ích 4210 42200
75 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210 42900
76 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
77 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
78 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
79 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
80 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
81 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
82 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
83 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
87 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
88 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
89 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
90 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
91 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
92 Bán buôn đồ uống 4633
93 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
94 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
95 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
96 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
98 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
99 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
100 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
101 Vận tải đường ống 4933 49400
102 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
103 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
104 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
105 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
106 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
107 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
108 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
111 Bốc xếp hàng hóa 5224
112 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
113 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
114 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
115 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
116 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
117 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
118 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
119 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
120 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
121 Bưu chính 5229 53100
122 Chuyển phát 5229 53200
123 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
124 Khách sạn 5510 55101
125 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
126 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
127 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
128 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
129 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
130 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
131 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
132 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
133 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
134 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
135 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
136 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
137 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
138 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
139 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
141 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
142 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
143 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
144 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
145 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
146 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
147 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
148 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
149 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
150 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
151 Bán buôn xi măng 4663 46632
152 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
153 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
154 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
155 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
156 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
157 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
158 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
159 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
160 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
161 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
162 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
163 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
164 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
165 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
166 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
167 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
168 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
169 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
170 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47711
171 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47712
172 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47713
173 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
174 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
175 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
176 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
177 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
178 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
179 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
180 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
181 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
182 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
183 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
184 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640

Doanh nghiệp mới cập nhật

Công Ty TNHH Khang Nguyên Hưng

Mã số thuế: 6001626986 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

Địa chỉ: Buôn Đung A, Xã Ea Khal, Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đắk Lắk

Công Ty TNHH Một Thành Viên Blue Rose

Mã số thuế: 3801186104 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

Địa chỉ: Tổ 1, Khu phố Phú Cường, Phường Tân Phú, Thị xã Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Dịch Vụ Thành Đạt

Mã số thuế: 0315341652 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

Địa chỉ: 213/1D Nguyễn Trãi, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thực Phẩm Sạch Hải Dương

Mã số thuế: 0801262550 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

Địa chỉ: Thôn Duẩn Khuê, Xã Long Xuyên, Huyện Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương

Công Ty TNHH Advance Technical Engineering

Mã số thuế: 0315341370 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp

Địa chỉ: Phòng 8.6, tầng 8, Tòa nhà Le Meridien Building, số 3C đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

CONGTYMOI.INFO