Tra cứu thông tin công ty mới nhất 2018

Mã số thuế:0700801728
Địa chỉ:Thôn Tú, Xã Duy Minh, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam
Đại diện pháp luật:Trần Văn Khảm
Ngày cấp giấy phép:14/03/2018
Điện thoại:Đang cập nhật...
Email:Đang cập nhật...
Website:Đang cập nhật...
Ngành nghề chính:Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

công ty mới 2018, 0700801728, Binh Yen Technology Joint Stock Company, Hà Nam, Huyện Duy Tiên, Xã Duy Minh, Trần Văn Khảm,




NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Sửa chữa thiết bị khác 3250 33190
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3250 33200
3 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
4 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị 3250 33120
6 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3250 33130
7 Sửa chữa thiết bị điện 3250 33140
8 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3250 33150
9 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 3250 32501
10 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 3250 32502
11 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3250 32900
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3250 33110
13 Sản xuất nhạc cụ 3100 32200
14 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100 32300
15 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100 32400
16 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100 31001
18 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100 31009
19 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32110
20 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32120
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
24 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45431
25 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45432
26 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45433
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
31 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
32 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
33 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
34 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
35 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
42 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
45 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
48 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
49 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
50 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
51 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
54 Bán buôn xi măng 4663 46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
56 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
57 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
61 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
62 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
63 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
64 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
65 Bán buôn cao su 4669 46694
66 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
67 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
68 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
69 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
70 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
71 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
72 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
73 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
74 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
75 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
76 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
77 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
78 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
81 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
82 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
83 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
84 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
86 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
87 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
88 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
89 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
90 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
91 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
92 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
93 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
94 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
95 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
96 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
97 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
98 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
102 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
103 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
104 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
105 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
106 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
107 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
108 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
109 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
110 Quảng cáo 7110 73100
111 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
112 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
113 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
114 Cho thuê xe có động cơ 7710
115 Cho thuê ôtô 7710 77101
116 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
117 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
118 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
119 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
121 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
122 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
123 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
125 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
126 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
127 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
128 Sản xuất mô tô, xe máy 2829 30910
129 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 2829 30920
130 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 2829 30990
131 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
132 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 2829 30120
133 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 2829 30200
134 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 2829 30300
135 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 2829 30400
136 Sản xuất xe có động cơ 2829 29100
137 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2829 29200
138 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 2829 29300
139 Đóng tàu và cấu kiện nổi 2829 30110
140 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
141 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
142 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
143 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
144 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
145 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 2599 25991
146 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599 25999
147 Sản xuất linh kiện điện tử 2599 26100
148 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2599 26200
149 Sản xuất thiết bị truyền thông 2599 26300
150 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2599 26400
151 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2599 26510
152 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2710 27310
153 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2710 27320
154 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2710 27330
155 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2710 27400
156 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
157 Sản xuất mô tơ, máy phát 2710 27101
158 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710 27102
159 Sản xuất pin và ắc quy 2710 27200
160 Sản xuất đồng hồ 2599 26520
161 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2599 26600
162 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2599 26700
163 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2599 26800
164 Sản xuất đồ điện dân dụng 2710 27500
165 Sản xuất thiết bị điện khác 2710 27900
166 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2710 28110
167 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2710 28120
168 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2710 28260
169 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
170 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 2829 28291
171 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 2829 28299
172 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2710 28220
173 Sản xuất máy luyện kim 2710 28230
174 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2710 28240
175 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2710 28250
176 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2710 28170
177 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2710 28180
178 Sản xuất máy thông dụng khác 2710 28190
179 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2710 28210
180 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2710 28130
181 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2710 28140
182 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2710 28150
183 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2710 28160

Doanh nghiệp mới cập nhật

Công Ty Cổ Phần River Wind

Mã số thuế: 0315175349 - Ngày cấp : 21/07/2018

Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Địa chỉ: Tầng 7, 19-19/2A Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Công Nghệ Hmco

Mã số thuế: 0108370824 - Ngày cấp : 20/07/2018

Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

Địa chỉ: Số nhà 7c, ngách 72/38 đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Kế Và In Ấn Việt Cường

Mã số thuế: 4300820970 - Ngày cấp : 20/07/2018

Ngành nghề chính: In ấn

Địa chỉ: Tổ 12, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi

Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Bảo Vệ Chuyên Nghiệp Ánh Dương

Mã số thuế: 0601161266 - Ngày cấp : 20/07/2018

Ngành nghề chính: Hoạt động bảo vệ cá nhân

Địa chỉ: Số 459 Trần Nhân Tông, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định

Công Ty TNHH Dược Phẩm & Thiết Bị Y Tế Nam Phát

Mã số thuế: 0601161273 - Ngày cấp : 20/07/2018

Ngành nghề chính: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

Địa chỉ: Số 30/269 Giải Phóng, Phường Trường Thi, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định