Tra cứu thông tin công ty mới nhất 2018

Mã số thuế:1801597693
Địa chỉ:Số 39/28/3, Cách mạng tháng tám, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ
Đại diện pháp luật:Tô Hồng Phong
Ngày cấp giấy phép:17/04/2018
Điện thoại: Lấy số điện thoại
Email: Lấy Email
Website:Đang cập nhật...
Ngành nghề chính:Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

công ty mới 2018, 1801597693, Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Khánh Mai, Cần Thơ, Quận Bình Thuỷ, Phường An Thới, Tô Hồng Phong,




NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1061 10612
2 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
3 Xay xát 1061 10611
4 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1061 10620
5 Sản xuất các loại bánh từ bột 1061 10710
6 Sản xuất đường 1061 10720
7 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1061 10730
8 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1061 10740
9 Xây dựng công trình đường bộ 4210 42102
10 Xây dựng công trình công ích 4210 42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210 42900
12 Phá dỡ 4210 43110
13 Sản xuất rượu vang 1061 11020
14 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1061 11030
15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
16 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
17 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
18 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
20 Xây dựng công trình đường sắt 4210 42101
21 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1061 10750
22 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1061 10790
23 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1061 10800
24 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1061 11010
25 Bán buôn gạo 4620 46310
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
29 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
30 Bán buôn động vật sống 4620 46203
31 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
33 Chuẩn bị mặt bằng 4210 43120
34 Lắp đặt hệ thống điện 4210 43210
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
36 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
37 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
38 Quảng cáo 7110 73100
39 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
40 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
41 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
42 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
43 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
44 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
45 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
46 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
47 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
48 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
49 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
50 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
51 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
52 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
53 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
56 Bốc xếp hàng hóa 5224
57 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
58 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
59 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
61 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
62 Vận tải đường ống 4933 49400
63 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
64 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
66 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
67 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
68 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
70 Bán buôn xi măng 4663 46632
71 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
72 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
73 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
74 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
75 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
77 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
78 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
79 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
81 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
82 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
83 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
84 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
85 Bán buôn cao su 4669 46694
86 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
87 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
88 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
89 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
90 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
91 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
92 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
93 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
94 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
95 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
96 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
97 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
98 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
99 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
100 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
101 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
102 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
103 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
104 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
105 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
108 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
110 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
111 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
112 Bán buôn dầu thô 4661 46612
113 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
114 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
115 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
116 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
117 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
118 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
119 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
120 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
121 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
122 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
123 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
124 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
125 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
126 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
127 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
128 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
129 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
130 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
131 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
132 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
133 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302

Doanh nghiệp mới cập nhật

Công Ty TNHH Khang Nguyên Hưng

Mã số thuế: 6001626986 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

Địa chỉ: Buôn Đung A, Xã Ea Khal, Huyện Ea H'leo, Tỉnh Đắk Lắk

Công Ty TNHH Một Thành Viên Blue Rose

Mã số thuế: 3801186104 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

Địa chỉ: Tổ 1, Khu phố Phú Cường, Phường Tân Phú, Thị xã Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Dịch Vụ Thành Đạt

Mã số thuế: 0315341652 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác

Địa chỉ: 213/1D Nguyễn Trãi, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thực Phẩm Sạch Hải Dương

Mã số thuế: 0801262550 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

Địa chỉ: Thôn Duẩn Khuê, Xã Long Xuyên, Huyện Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương

Công Ty TNHH Advance Technical Engineering

Mã số thuế: 0315341370 - Ngày cấp : 19/10/2018

Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp

Địa chỉ: Phòng 8.6, tầng 8, Tòa nhà Le Meridien Building, số 3C đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

CONGTYMOI.INFO