Tra cứu thông tin công ty mới nhất 2019

Mã số thuế:5300769123
Địa chỉ:Số nhà 077, Phố Cao Sơn, Tổ 3, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Đại diện pháp luật:Đinh Văn Đạo
Ngày cấp giấy phép:10/06/2019
Điện thoại:Đang cập nhật...
Email:Đang cập nhật...
Website:Đang cập nhật...
Ngành nghề chính:Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

công ty mới 2019, 5300769123, Công Ty TNHH Mtv Quốc Tế Dgroup, Lào Cai, Thành Phố Lào Cai, Phường Kim Tân, Đinh Văn Đạo,




NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
2 Khai thác quặng bôxít 0722 07221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 0722 07229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0722 07300
5 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0810 09100
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 0810 09900
7 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
8 Sản xuất mỹ phẩm 2023 20231
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810 08910
10 Khai thác và thu gom than bùn 0810 08920
11 Khai thác muối 0810 08930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0810 08990
13 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
14 Khai thác đá 0810 08101
15 Khai thác cát, sỏi 0810 08102
16 Khai thác đất sét 0810 08103
17 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023 20232
18 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2023 20290
19 Sản xuất sợi nhân tạo 2023 20300
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
22 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
27 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
28 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
29 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
33 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
35 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
36 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
37 Vận tải đường ống 4933 49400
38 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
39 Vận tải hàng hóa ven biển 5012 50121
40 Vận tải hàng hóa viễn dương 5012 50122
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
42 Bốc xếp hàng hóa 5224
43 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
44 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
45 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
46 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
47 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
48 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
49 Khách sạn 5510 55101
50 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
51 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
52 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
53 Cơ sở lưu trú khác 5590
54 Ký túc xá học sinh, sinh viên 5590 55901
55 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 5590 55902
56 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 5590 55909
57 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
58 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
59 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
60 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
61 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
62 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
63 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
64 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
65 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
66 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
67 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
68 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
69 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
70 Quảng cáo 7110 73100
71 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
72 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
73 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
75 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
76 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
77 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
82 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47737
83 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47738
84 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47739
85 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
86 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47733
87 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47734
88 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47735
89 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47736
90 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47712
91 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47713
92 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
93 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 47721
94 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 47722
95 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
96 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47731
97 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47732
98 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
100 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
101 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
102 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
103 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
104 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
105 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47711
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
108 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
109 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
110 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47229
111 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47230
112 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47240
113 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47300
114 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47221
115 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47222
116 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47223
117 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47224
118 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719 47191
119 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 47199
120 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719 47210
121 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
122 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
123 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
124 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
125 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
126 Bán buôn cao su 4669 46694
127 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
128 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
129 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
130 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
131 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
132 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
133 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
134 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
135 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
136 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
137 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
138 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
139 Bán buôn xi măng 4663 46632
140 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
141 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
142 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
143 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
144 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
145 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
146 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
147 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
148 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
149 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
150 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
151 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
152 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
153 Bán buôn dầu thô 4661 46612
154 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
155 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
156 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
157 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
158 Bán buôn động vật sống 4620 46203
159 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
160 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
161 Bán buôn gạo 4620 46310
162 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
163 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
164 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 45131
165 Đại lý xe có động cơ khác 4513 45139
166 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513 45200
167 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
168 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
169 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
170 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
171 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
172 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
173 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
174 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
175 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
176 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
177 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
178 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
179 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
180 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
181 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
182 Bán buôn giày dép 4641 46414
183 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
184 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
185 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
186 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
187 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
188 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
189 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
190 Bán buôn cà phê 4632 46324
191 Bán buôn chè 4632 46325
192 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
193 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
194 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
195 Bán buôn vải 4641 46411
196 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
197 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
198 Bán buôn thực phẩm 4632
199 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
200 Bán buôn thủy sản 4632 46322
201 Bán buôn rau, quả 4632 46323


Doanh nghiệp mới cập nhật

Công Ty TNHH Mtv Mb

Mã số thuế: 0201979850 - Ngày cấp : 20/08/2019

Ngành nghề chính: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

Địa chỉ: Số 2/73 Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Bđs Lộc Phát Land

Mã số thuế: 3702801856 - Ngày cấp : 20/08/2019

Ngành nghề chính: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Địa chỉ: B3-03, KDC Himlam Phú Đông, Phường An Bình, Thị Xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nam Tiến Dũng

Mã số thuế: 3702801454 - Ngày cấp : 20/08/2019

Ngành nghề chính: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí

Địa chỉ: 48/37 đường Bình Đường 3, Phường An Bình, Thị Xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương

Công Ty TNHH Gia Dụng Đất Cảng

Mã số thuế: 0201979931 - Ngày cấp : 20/08/2019

Ngành nghề chính: Bán buôn tổng hợp

Địa chỉ: Số nhà 55 đường Hợp Hòa, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng

Công Ty TNHH Kstar (việt Nam)

Mã số thuế: 0201979956 - Ngày cấp : 20/08/2019

Ngành nghề chính: Sản xuất thiết bị truyền thông

Địa chỉ: Thửa đất C25,C26 thuộc lô đất CN10, Khu công nghiệp An Dương, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng

CONGTYMOI.INFO