Tra cứu thông tin công ty mới nhất 2018

Mã số thuế:5500570222
Địa chỉ:Tiểu khu Bó Bun, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La
Đại diện pháp luật:Phan Quốc Tiến
Ngày cấp giấy phép:16/08/2018
Điện thoại:Đang cập nhật...
Email:Đang cập nhật...
Website:Đang cập nhật...
Ngành nghề chính:Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

công ty mới 2018, 5500570222, Công Ty TNHH Mission Venus, Sơn La, Huyện Mộc Châu, Thị Trấn NT Mộc Châu, Phan Quốc Tiến,




NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1020 10209
2 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
3 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030 10301
4 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030 10309
5 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
6 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 1104 11041
7 Sản xuất đồ uống không cồn 1104 11042
8 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
9 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 1020 10201
10 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 1020 10202
11 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 1020 10203
12 Chế biến và bảo quản nước mắm 1020 10204
13 Sản xuất mỹ phẩm 2023 20231
14 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023 20232
15 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2023 20290
16 Chăn nuôi gia cầm 0146
17 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146 01461
18 Chăn nuôi gà 0146 01462
19 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146 01463
20 Chăn nuôi gia cầm khác 0146 01469
21 Chăn nuôi khác 0146 01490
22 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146 01500
23 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
24 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146 01620
25 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146 01630
26 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
27 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146 01700
28 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
29 Chế biến và đóng hộp thịt 1010 10101
30 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010 10109
31 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
32 Trồng lúa 0111 01110
33 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112 01120
34 Trồng cây lấy củ có chất bột 0113 01130
35 Trồng cây mía 0114 01140
36 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0115 01150
37 Trồng cây lấy sợi 0116 01160
38 Trồng cây có hạt chứa dầu 0117 01170
39 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
40 Trồng rau các loại 0118 01181
41 Trồng đậu các loại 0118 01182
42 Trồng hoa, cây cảnh 0118 01183
43 Trồng cây hàng năm khác 0118 01190
44 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
45 Bán buôn thủy sản 4632 46322
46 Bán buôn rau, quả 4632 46323
47 Bán buôn cà phê 4632 46324
48 Bán buôn chè 4632 46325
49 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
50 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
51 Bán buôn đồ uống 4633
52 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
53 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
54 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
55 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
56 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
57 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
58 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
59 Bán buôn động vật sống 4620 46203
60 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
61 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
62 Bán buôn gạo 4620 46310
63 Bán buôn thực phẩm 4632
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
65 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
66 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
67 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
68 Bán buôn vải 4641 46411
69 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
70 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
71 Bán buôn giày dép 4641 46414
72 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
73 Bán buôn cao su 4669 46694
74 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
75 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
76 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
77 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
78 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
79 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
80 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
81 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
82 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
83 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
84 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
85 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
86 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
87 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
88 Sản xuất sợi nhân tạo 2023 20300
89 Vận tải bằng xe buýt 4789 49200
90 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
92 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
93 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 4789 47891
94 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 4789 47892
95 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 4789 47893
96 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 4789 47899
97 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4789 47910
98 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4789 47990
99 Vận tải hành khách đường sắt 4789 49110
100 Vận tải hàng hóa đường sắt 4789 49120
101 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
102 Xuất bản phần mềm 5630 58200
103 Hoạt động chiếu phim 5914
104 Hoạt động chiếu phim cố định 5914 59141
105 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
106 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
107 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
108 Vận tải đường ống 4933 49400
109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
113 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
114 Khách sạn 5510 55101
115 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
116 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
117 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
118 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
119 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
120 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
121 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
122 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
123 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
124 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
125 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
126 Xuất bản sách 5630 58110
127 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
128 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
129 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47224
130 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47229
131 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47230
132 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47240
133 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
134 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
135 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
136 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
137 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
138 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47221
139 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47222
140 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47223
141 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47713
142 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
143 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47731
144 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47732
145 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47300
146 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
147 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47711
148 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 47712
149 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47733
150 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47734
151 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47735
152 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47736
153 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47737
154 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47738
155 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 47739
156 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
157 Cho thuê xe có động cơ 7710
158 Cho thuê ôtô 7710 77101
159 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
160 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
161 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
162 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
163 Hoạt động chiếu phim lưu động 5914 59142
164 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 5914 59200
165 Hoạt động phát thanh 5914 60100
166 Hoạt động truyền hình 5914 60210
167 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 5914 60220
168 Hoạt động viễn thông có dây 5914 61100
169 Hoạt động viễn thông không dây 5914 61200
170 Hoạt động viễn thông vệ tinh 5914 61300

Doanh nghiệp mới cập nhật

Công Ty TNHH Ps Gold

Mã số thuế: 0401943160 - Ngày cấp : 14/12/2018

Ngành nghề chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Địa chỉ: Lô F1 Đường Trần Bạch Đằng, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

Công Ty TNHH Mtv Thiết Bị Và Dịch Vụ Tài Nguyên Môi Trường Tân Bình

Mã số thuế: 5000861336 - Ngày cấp : 14/12/2018

Ngành nghề chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Địa chỉ: Số nhà 35, đường Trường Chinh, tổ 23, Phường Phan Thiết, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang

Công Ty TNHH Tùng Bách Logistics

Mã số thuế: 0401943019 - Ngày cấp : 14/12/2018

Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Địa chỉ: 484 Trưng Nữ Vương, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Bất Động Sản Đăng Khoa

Mã số thuế: 1101901563 - Ngày cấp : 14/12/2018

Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Địa chỉ: Thửa đất số 622, Tờ bản đồ số 40, , Xã Tân Mỹ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An

Công Ty TNHH Quốc Tế Chun Hung

Mã số thuế: 0401942953 - Ngày cấp : 14/12/2018

Ngành nghề chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Địa chỉ: Tầng 2 lô số 14 B2-1 Khu nhà ở gia đình quân đội xưởng 387 , Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CONGTYMOI.INFO