Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Vận Tải Tâm Phúc MST: 2301124595

Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Vận Tải Tâm Phúc

Tên tiếng anh:Tam Phuc Service And Transport Company Limited
Mã số thuế:2301124595
Địa chỉ:Thôn Lũng Giang, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh
Người ĐDPL:Nguyễn Sỹ Hiểu
Ngày cấp giấy phép:21/01/2020
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 2301124595, tam phuc service and transport company limited, bắc ninh, huyện tiên du, thị trấn lim, nguyễn sỹ hiểu,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Trồng rau các loại 0118 01181
3 Trồng đậu các loại 0118 01182
4 Trồng hoa, cây cảnh 0118 01183
5 Trồng cây hàng năm khác 0118 01190
6 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599 25999
7 Sản xuất linh kiện điện tử 2599 26100
8 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2599 26200
9 Sản xuất thiết bị truyền thông 2599 26300
10 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2599 26400
11 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2599 26510
12 Sản xuất đồng hồ 2599 26520
13 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2599 26600
14 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2599 26700
15 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2599 26800
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
24 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
25 Bán buôn động vật sống 4620 46203
26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
28 Bán buôn gạo 4620 46310
29 Bán buôn thực phẩm 4632
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
31 Bán buôn thủy sản 4632 46322
32 Bán buôn rau, quả 4632 46323
33 Bán buôn cà phê 4632 46324
34 Bán buôn chè 4632 46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
45 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
46 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
47 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
48 Bán buôn cao su 4669 46694
49 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
50 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
51 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
52 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
53 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
54 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
55 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
56 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
57 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
58 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
59 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
60 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
61 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
62 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
63 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
66 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
67 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
68 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
69 Vận tải đường ống 4933 49400
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
74 Bốc xếp hàng hóa 5224
75 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
76 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
77 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
78 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
79 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
81 Chăn nuôi gia cầm 0146
82 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146 01461
83 Chăn nuôi gà 0146 01462
84 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146 01463
85 Chăn nuôi gia cầm khác 0146 01469
86 Chăn nuôi khác 0146 01490
87 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146 01500
88 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
89 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146 01620
90 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146 01630
91 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
92 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146 01700
93 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
94 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 0322 03221
95 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 0322 03222
96 Sản xuất giống thuỷ sản 0322 03230
97 Khai thác và thu gom than cứng 0322 05100
98 Khai thác và thu gom than non 0322 05200
99 Khai thác dầu thô 0322 06100
100 Khai thác khí đốt tự nhiên 0322 06200
101 Khai thác quặng sắt 0322 07100
102 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0322 07210
103 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
104 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 2022 20221
105 Sản xuất mực in 2022 20222
106 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
107 Sản xuất xi măng 2394 23941
108 Sản xuất vôi 2394 23942
109 Sản xuất thạch cao 2394 23943
110 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2394 23950
111 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2394 23960
112 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2394 23990
113 Sản xuất sắt, thép, gang 2394 24100
114 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2394 24200
115 Đúc sắt thép 2394 24310
116 Đúc kim loại màu 2394 24320
117 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394 25110
118 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2394 25120
119 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2394 25130
120 Sản xuất vũ khí và đạn dược 2394 25200
121 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2394 25910
122 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394 25920
123 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394 25930
124 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
125 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 2599 25991
126 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
127 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
128 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
129 Bưu chính 5229 53100
130 Chuyển phát 5229 53200
131 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
132 Khách sạn 5510 55101
133 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
134 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
135 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
136 Cơ sở lưu trú khác 5590
137 Ký túc xá học sinh, sinh viên 5590 55901
138 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 5590 55902
139 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 5590 55909
140 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
141 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
142 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
143 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
144 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
145 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
146 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
147 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
148 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
149 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
150 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
151 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
152 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
153 Quảng cáo 7110 73100
154 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
155 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
156 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
CONGTYMOI.INFO