Tra cứu thông tin công ty mới 2021Thông tin công ty: Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Quốc Tế Ibeauty MST: 0901072666

Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Quốc Tế Ibeauty

Mã số thuế:0901072666
Địa chỉ:Số 551 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Người ĐDPL:Đào Hoàng Cường
Ngày cấp giấy phép:30/01/2020
Ngành nghề chính:Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2021, danh sách công ty 2020, tra cứu công ty, 0901072666, hưng yên, thị xã mỹ hào, phường bần yên nhân, Đào hoàng cường,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
2 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
3 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 47721
4 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 47722
5 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
7 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
10 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
11 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
12 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
13 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
14 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
15 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
21 Bán buôn giày dép 4641 46414
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
27 Bán buôn vải 4641 46411
28 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
29 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
31 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
32 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
33 Bán buôn đồ uống 4633
34 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
35 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
36 Bán buôn động vật sống 4620 46203
37 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
39 Bán buôn gạo 4620 46310
40 Bán buôn thực phẩm 4632
41 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
42 Bán buôn thủy sản 4632 46322
43 Bán buôn rau, quả 4632 46323
44 Bán buôn cà phê 4632 46324
45 Bán buôn chè 4632 46325
46 Môi giới 4610 46102
47 Đấu giá 4610 46103
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
49 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
50 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
51 Sản xuất hoá dược và dược liệu 2100 21002
52 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2100 22110
53 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2100 22120
54 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
55 Đại lý 4610 46101
56 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
57 Sản xuất mỹ phẩm 2023 20231
58 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023 20232
59 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2023 20290
60 Sản xuất sợi nhân tạo 2023 20300
61 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
62 Sản xuất thuốc các loại 2100 21001
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
68 Vận tải đường ống 4933 49400
69 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
70 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
71 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
72 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
73 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
74 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
75 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
76 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
77 Xuất bản sách 5630 58110
78 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
79 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
80 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
81 Xuất bản phần mềm 5630 58200
82 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
83 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 5911 59111
84 Hoạt động sản xuất phim video 5911 59112
85 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 5911 59113
86 Hoạt động hậu kỳ 5911 59120
87 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911 59130
88 Hoạt động chiếu phim 5914
89 Hoạt động chiếu phim cố định 5914 59141
90 Hoạt động chiếu phim lưu động 5914 59142
91 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 5914 59200
92 Hoạt động phát thanh 5914 60100
93 Hoạt động truyền hình 5914 60210
94 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 5914 60220
95 Hoạt động viễn thông có dây 5914 61100
96 Hoạt động viễn thông không dây 5914 61200
97 Hoạt động viễn thông vệ tinh 5914 61300
98 Cho thuê xe có động cơ 7710
99 Cho thuê ôtô 7710 77101
100 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
101 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
102 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
103 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
104 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
105 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
106 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
107 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
108 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
109 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
110 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
111 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
CONGTYMOI.INFO