Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xây Dựng Và Phát Triển Pta MST: 2902037516

Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xây Dựng Và Phát Triển Pta

Tên tiếng anh:Công Ty Công Nghệ Xây Dựng Và Phát Triển Pta
Mã số thuế:2902037516
Địa chỉ:Số nhà 01, ngõ 14, Đường Mai Hắc Đế, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Người ĐDPL:Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày cấp giấy phép:13/02/2020
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 2902037516, công ty công nghệ xây dựng và phát triển pta, nghệ an, thành phố vinh, phường hà huy tập, nguyễn xuân hiếu,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 7830 78301
2 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 7830 78302
3 Đại lý du lịch 7830 79110
4 Điều hành tua du lịch 7830 79120
5 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830 79200
6 Hoạt động bảo vệ cá nhân 7830 80100
7 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 7830 80200
8 Dịch vụ điều tra 7830 80300
9 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
10 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
11 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
12 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
13 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
14 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
15 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
16 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
17 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830 81100
18 Vệ sinh chung nhà cửa 7830 81210
19 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7830 81290
20 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830 81300
21 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 7830 82110
22 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
23 Giáo dục trung học cơ sở 8531 85311
24 Giáo dục trung học phổ thông 8531 85312
25 Giáo dục nghề nghiệp 8532
26 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 8532 85321
27 Dạy nghề 8532 85322
28 Đào tạo cao đẳng 8532 85410
29 Đào tạo đại học và sau đại học 8532 85420
30 Giáo dục thể thao và giải trí 8532 85510
31 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8532 85520
32 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8532 85590
33 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8532 85600
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
35 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
36 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
37 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
38 Cơ sở lưu trú khác 5590
39 Ký túc xá học sinh, sinh viên 5590 55901
40 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 5590 55902
41 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 5590 55909
42 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
43 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
44 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
45 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
46 Xuất bản sách 5630 58110
47 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
48 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
49 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
50 Xuất bản phần mềm 5630 58200
51 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
52 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
53 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
54 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
55 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
56 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
57 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
58 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
59 Quảng cáo 7110 73100
60 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
61 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
62 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
63 Cho thuê xe có động cơ 7710
64 Cho thuê ôtô 7710 77101
65 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
66 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
67 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
68 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
69 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
70 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
71 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
72 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
73 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
74 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
76 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
77 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
78 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
79 Bưu chính 5229 53100
80 Chuyển phát 5229 53200
81 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
82 Khách sạn 5510 55101
83 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
84 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
85 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
86 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5021 50212
87 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
88 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
89 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
90 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
91 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
96 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221 52211
98 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5221 52219
99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5222 52221
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5222 52222
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223
103 Dịch vụ điều hành bay 5223 52231
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không 5223 52239
105 Bốc xếp hàng hóa 5224
106 Vận tải hàng hóa ven biển 5012 50121
107 Vận tải hàng hóa viễn dương 5012 50122
108 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
109 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5021 50211
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
113 Vận tải đường ống 4933 49400
114 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
115 Vận tải hành khách ven biển 5011 50111
116 Vận tải hành khách viễn dương 5011 50112
117 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
118 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
119 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
122 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
123 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
124 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
125 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
126 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
127 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
128 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
129 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
130 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
131 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
132 Bán buôn gạo 4620 46310
133 Bán buôn thực phẩm 4632
134 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
135 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
136 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
137 Bán buôn động vật sống 4620 46203
138 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
139 Đại lý 4610 46101
140 Môi giới 4610 46102
141 Đấu giá 4610 46103
142 Bán buôn chè 4632 46325
143 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
144 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
145 Bán buôn đồ uống 4633
146 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
147 Bán buôn thủy sản 4632 46322
148 Bán buôn rau, quả 4632 46323
149 Bán buôn cà phê 4632 46324
150 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
151 Khai thác quặng bôxít 0722 07221
152 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 0722 07229
153 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0722 07300
154 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
155 Khai thác đá 0810 08101
156 Khai thác cát, sỏi 0810 08102
157 Khai thác đất sét 0810 08103
158 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810 08910
159 Khai thác và thu gom than bùn 0810 08920
160 Khai thác muối 0810 08930
161 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0810 08990
162 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
163 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
164 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
165 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
166 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100 32300
167 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100 32400
168 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
169 Thoát nước 3700 37001
170 Xử lý nước thải 3700 37002
171 Thu gom rác thải không độc hại 3700 38110
172 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
173 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
174 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100 31009
175 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32110
176 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32120
177 Sản xuất nhạc cụ 3100 32200
178 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0810 09100
179 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 0810 09900
180 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
181 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100 31001
182 Bán buôn vải 4641 46411
183 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
184 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
185 Bán buôn giày dép 4641 46414
186 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
187 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
188 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
189 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
190 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
191 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
192 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
193 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
194 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
195 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
196 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
197 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
198 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
199 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
200 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
201 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
202 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
203 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
204 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
205 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
206 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
207 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
208 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
209 Bán buôn cao su 4669 46694
210 Bán buôn xi măng 4663 46632
211 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
212 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
213 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
214 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
215 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
216 Bán buôn dầu thô 4661 46612
217 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
218 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
219 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
220 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
221 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
222 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
223 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
224 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
225 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
226 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
227 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
228 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
229 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
230 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
231 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
232 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
233 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
CONGTYMOI.INFO