Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Trần Gia Cát MST: 3101082879

Công Ty TNHH Trần Gia Cát

Mã số thuế:3101082879
Địa chỉ:Thôn 9, Xã Lộc Ninh, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Người ĐDPL:Trần Minh Đức
Ngày cấp giấy phép:14/02/2020
Ngành nghề chính:Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 3101082879, quảng bình, thành phố Đồng hới, xã lộc ninh, trần minh Đức,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
2 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
3 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
4 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
5 Bán buôn xi măng 4663 46632
6 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
7 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
8 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
9 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
10 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
12 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
13 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47411
14 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47412
15 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47420
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
23 Đại lý 4610 46101
24 Môi giới 4610 46102
25 Đấu giá 4610 46103
26 Dạy nghề 8532 85322
27 Đào tạo cao đẳng 8532 85410
28 Đào tạo đại học và sau đại học 8532 85420
29 Giáo dục thể thao và giải trí 8532 85510
30 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8532 85520
31 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8532 85590
32 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8532 85600
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
34 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
35 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
36 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
37 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
38 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
39 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
40 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
41 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
42 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
43 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
44 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
45 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
47 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
48 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
49 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
50 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
51 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
52 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
53 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
54 Quảng cáo 7110 73100
55 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
56 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
57 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
58 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
59 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
60 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
61 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
62 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
63 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
64 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 7490 74901
65 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 74909
66 Hoạt động thú y 7490 75000
67 Cho thuê xe có động cơ 7710
68 Cho thuê ôtô 7710 77101
69 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
70 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
71 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
72 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
73 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
74 Giáo dục trung học cơ sở 8531 85311
75 Giáo dục trung học phổ thông 8531 85312
76 Giáo dục nghề nghiệp 8532
77 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 8532 85321
78 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
79 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
80 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
81 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
82 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
85 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
CONGTYMOI.INFO