Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Hùng Phát Vi Na MST: 3603705904

Công Ty TNHH Hùng Phát Vi Na

Mã số thuế:3603705904
Địa chỉ:Tổ 18, Khu Cầu Xéo, Thị Trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
Người ĐDPL:Trần Văn Sỹ
Ngày cấp giấy phép:17/02/2020
Ngành nghề chính:Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 3603705904, Đồng nai, huyện long thành, thị trấn long thành, trần văn sỹ,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn xi măng 4663 46632
2 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
3 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
4 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394 25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394 25930
7 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
8 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
9 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
10 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
12 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
13 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
14 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
15 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
16 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
17 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
18 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
19 Vận tải đường ống 4933 49400
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
24 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
25 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
26 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
27 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
28 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
29 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
30 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
31 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
32 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
33 Sản xuất xi măng 2394 23941
34 Sản xuất vôi 2394 23942
35 Sản xuất thạch cao 2394 23943
36 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2394 23950
37 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2394 23960
38 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2394 23990
39 Sản xuất sắt, thép, gang 2394 24100
40 Quảng cáo 7110 73100
41 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
43 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
44 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
45 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
46 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
47 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
48 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
49 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
50 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
51 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
52 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2394 25120
53 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2394 25130
54 Sản xuất vũ khí và đạn dược 2394 25200
55 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2394 25910
56 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2394 24200
57 Đúc sắt thép 2394 24310
58 Đúc kim loại màu 2394 24320
59 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394 25110
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
61 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
62 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
63 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
64 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
65 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
66 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
67 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
68 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
69 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
70 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
CONGTYMOI.INFO