Tra cứu thông tin công ty mới 2021Thông tin công ty: Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ - Du Lịch Và Đầu Tư Hùng Khang MST: 4201868562

Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ - Du Lịch Và Đầu Tư Hùng Khang

Tên tiếng anh:Hung Khang Invesment And Travel - Service - Trading Joint Stock Company
Mã số thuế:4201868562
Địa chỉ:83/4 Trần Phú, Phường Vĩnh Nguyên, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Người ĐDPL:Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày cấp giấy phép:04/11/2019
Ngành nghề chính:Trồng cây cao su
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2021, danh sách công ty 2020, tra cứu công ty, 4201868562, hung khang invesment and travel - service - trading joint stock company, khánh hòa, thành phố nha trang, phường vĩnh nguyên, nguyễn tuấn dũng,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
2 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
3 Bảo quản gỗ 1610 16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
5 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 1020 10202
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 1020 10203
7 Chế biến và bảo quản nước mắm 1020 10204
8 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1020 10209
9 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
10 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
11 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
12 Sản xuất plastic nguyên sinh 2013 20131
13 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013 20132
14 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2013 20210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
17 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
22 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
25 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
27 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
28 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
29 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
30 Đại lý 4610 46101
31 Môi giới 4610 46102
32 Đấu giá 4610 46103
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
34 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
35 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
37 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
39 Bán buôn gạo 4620 46310
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
42 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
43 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
44 Bán buôn động vật sống 4620 46203
45 Bán buôn cao su 4669 46694
46 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
47 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
48 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
50 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
51 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
52 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
53 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
54 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
55 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
58 Bán buôn xi măng 4663 46632
59 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
60 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
61 Bán buôn dầu thô 4661 46612
62 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
63 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
65 Chăn nuôi gia cầm 0146
66 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146 01461
67 Chăn nuôi gà 0146 01462
68 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146 01463
69 Chăn nuôi gia cầm khác 0146 01469
70 Chăn nuôi khác 0146 01490
71 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146 01500
72 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
73 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 0322 03222
74 Sản xuất giống thuỷ sản 0322 03230
75 Khai thác và thu gom than cứng 0322 05100
76 Khai thác và thu gom than non 0322 05200
77 Khai thác dầu thô 0322 06100
78 Khai thác khí đốt tự nhiên 0322 06200
79 Khai thác quặng sắt 0322 07100
80 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0322 07210
81 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
82 Khai thác gỗ 0210 02210
83 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
84 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
85 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
86 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
87 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
88 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
89 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146 01620
90 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146 01630
91 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
92 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146 01700
93 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
94 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
95 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
96 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 0322 03221
97 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
98 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
99 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
100 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
101 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
102 Vận tải đường ống 4933 49400
103 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
106 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
107 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
108 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
109 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810 08910
110 Khai thác và thu gom than bùn 0810 08920
111 Khai thác muối 0810 08930
112 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0810 08990
113 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
114 Khai thác đá 0810 08101
115 Khai thác cát, sỏi 0810 08102
116 Khai thác đất sét 0810 08103
117 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0810 09100
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 0810 09900
119 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
120 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 1020 10201
121 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
122 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
123 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
124 Xuất bản phần mềm 5630 58200
125 Cho thuê xe có động cơ 7710
126 Cho thuê ôtô 7710 77101
127 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
128 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
129 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
130 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
131 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
132 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
133 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
134 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
135 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
136 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
137 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
138 Xuất bản sách 5630 58110
139 Ký túc xá học sinh, sinh viên 5590 55901
140 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 5590 55902
141 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 5590 55909
142 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
145 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
146 Khách sạn 5510 55101
147 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
148 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
149 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
150 Cơ sở lưu trú khác 5590
CONGTYMOI.INFO