Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Đầu Tư Duy Dũng MST: 2400881268

Công Ty TNHH Đầu Tư Duy Dũng

Mã số thuế:2400881268
Địa chỉ:Số 212 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Người ĐDPL:Nguyễn Văn Sinh
Ngày cấp giấy phép:20/01/2020
Ngành nghề chính:Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 2400881268, bắc giang, thành phố bắc giang, phường hoàng văn thụ, nguyễn văn sinh,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
2 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
3 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
4 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
6 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
7 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719 47191
8 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 47199
9 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719 47210
10 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
11 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 4781 47811
12 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 4781 47812
13 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 4781 47813
14 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781 47814
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
16 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
17 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
18 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
19 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
20 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
21 Vận tải đường ống 4933 49400
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
24 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
26 Bốc xếp hàng hóa 5224
27 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
28 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
29 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
30 Chế biến và đóng hộp thịt 1010 10101
31 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010 10109
32 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
33 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 1020 10201
34 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 1020 10202
35 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 1020 10203
36 Chế biến và bảo quản nước mắm 1020 10204
37 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1020 10209
38 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
39 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030 10301
40 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030 10309
41 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
42 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
43 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
45 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
46 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
47 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
48 Bưu chính 5229 53100
49 Chuyển phát 5229 53200
50 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
51 Khách sạn 5510 55101
52 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
53 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
54 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
56 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
57 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
59 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
61 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
63 Xuất bản sách 5630 58110
64 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
65 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
66 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
67 Xuất bản phần mềm 5630 58200
68 Cho thuê xe có động cơ 7710
69 Cho thuê ôtô 7710 77101
70 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
71 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
72 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
73 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
74 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610
75 Hoạt động của các bệnh viện 8610 86101
76 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành 8610 86102
77 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
78 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 8620 86201
79 Hoạt động của các phòng khám nha khoa 8620 86202
80 Hoạt động y tế dự phòng 8620 86910
81 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8620 86920
82 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8620 86990
83 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
84 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 3530 35301
85 Sản xuất nước đá 3530 35302
86 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530 36000
87 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
88 Thoát nước 3700 37001
89 Xử lý nước thải 3700 37002
90 Thu gom rác thải không độc hại 3700 38110
91 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
92 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
93 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
94 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
95 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
96 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
97 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
98 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
99 Môi giới 4610 46102
100 Đấu giá 4610 46103
101 Bán buôn thực phẩm 4632
102 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
103 Bán buôn thủy sản 4632 46322
104 Bán buôn rau, quả 4632 46323
105 Bán buôn cà phê 4632 46324
106 Bán buôn chè 4632 46325
107 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
108 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
109 Bán buôn đồ uống 4633
110 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
111 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
112 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
113 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
114 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
115 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
116 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
117 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
118 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
119 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
120 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
121 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
122 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
123 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
124 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
125 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
126 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
127 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
128 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
129 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
130 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
131 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
132 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
133 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
134 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
135 Bán buôn dầu thô 4661 46612
136 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
137 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
138 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
139 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
140 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
141 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
142 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
143 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
144 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
145 Bán buôn xi măng 4663 46632
146 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
147 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
148 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
149 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
150 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 45131
151 Đại lý xe có động cơ khác 4513 45139
152 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513 45200
153 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
154 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
155 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
156 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
157 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
158 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45431
159 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45432
160 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45433
161 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
162 Đại lý 4610 46101
CONGTYMOI.INFO