Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Công Nghệ Quốc Tế Ahq MST: 2400881444

Công Ty TNHH Công Nghệ Quốc Tế Ahq

Tên tiếng anh:Ahq International Technology Company Limited
Mã số thuế:2400881444
Địa chỉ:Số 182 - đường Giáp Hải, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Người ĐDPL:Nguyễn Văn Hào
Ngày cấp giấy phép:30/01/2020
Ngành nghề chính:Xuất bản phần mềm
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 2400881444, ahq international technology company limited, bắc giang, thành phố bắc giang, phường dĩnh kế, nguyễn văn hào,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 45131
7 Đại lý xe có động cơ khác 4513 45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513 45200
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
13 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
14 Khách sạn 5510 55101
15 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
16 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
17 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
18 Cơ sở lưu trú khác 5590
19 Ký túc xá học sinh, sinh viên 5590 55901
20 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 5590 55902
21 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
22 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
23 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
24 Quán rượu, bia, quầy bar 5630 56301
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630 56309
26 Xuất bản sách 5630 58110
27 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630 58120
28 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630 58130
29 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 5590 55909
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
31 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
32 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
33 Hoạt động xuất bản khác 5630 58190
34 Xuất bản phần mềm 5630 58200
35 Cho thuê xe có động cơ 7710
36 Cho thuê ôtô 7710 77101
37 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
38 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
39 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
40 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
41 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
42 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
43 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
44 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
45 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
48 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
49 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
50 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
51 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
52 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
55 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
56 Bán buôn xi măng 4663 46632
57 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
59 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
60 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
61 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
62 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
64 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
65 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
66 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
67 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
69 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
70 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
78 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 4781 47811
79 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 4781 47812
80 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 4781 47813
81 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781 47814
82 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
83 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
84 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
85 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
86 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
87 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
88 Vận tải đường ống 4933 49400
89 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
90 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
91 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
92 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
93 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
94 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
95 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
96 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
CONGTYMOI.INFO