Tra cứu thông tin công ty mới 2021Thông tin công ty: Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Lắp Vkk MST: 4601553422

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Lắp Vkk

Mã số thuế:4601553422
Địa chỉ:Tổ 13, Phường Gia Sàng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Người ĐDPL:Đặng Văn Việt
Ngày cấp giấy phép:08/02/2020
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2021, danh sách công ty 2020, tra cứu công ty, 4601553422, thái nguyên, thành phố thái nguyên, phường gia sàng, Đặng văn việt,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây mía 0114 01140
2 Trồng cây có hạt chứa dầu 0117 01170
3 Chăn nuôi gia cầm 0146
4 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146 01461
5 Chăn nuôi gà 0146 01462
6 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146 01463
7 Chăn nuôi gia cầm khác 0146 01469
8 Chăn nuôi khác 0146 01490
9 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146 01500
10 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
11 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146 01620
12 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146 01630
13 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
14 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146 01700
15 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
16 Khai thác quặng bôxít 0722 07221
17 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 0722 07229
18 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0722 07300
19 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
20 Khai thác đá 0810 08101
21 Khai thác cát, sỏi 0810 08102
22 Khai thác đất sét 0810 08103
23 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810 08910
24 Khai thác và thu gom than bùn 0810 08920
25 Khai thác muối 0810 08930
26 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0810 08990
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0810 09100
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 0810 09900
29 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
30 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
31 Bảo quản gỗ 1610 16102
32 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
33 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
34 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
35 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
36 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
37 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
38 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
39 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
40 Sản xuất plastic nguyên sinh 2013 20131
41 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013 20132
42 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2013 20210
43 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
44 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 2022 20221
45 Sản xuất mực in 2022 20222
46 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
47 Sản xuất bao bì từ plastic 2220 22201
48 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2220 22209
49 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2220 23100
50 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2220 23910
51 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2220 23920
52 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2220 23930
53 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
54 Sản xuất xi măng 2394 23941
55 Sản xuất vôi 2394 23942
56 Sản xuất thạch cao 2394 23943
57 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2394 23950
58 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2394 23960
59 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2394 23990
60 Sản xuất sắt, thép, gang 2394 24100
61 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2394 24200
62 Đúc sắt thép 2394 24310
63 Đúc kim loại màu 2394 24320
64 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394 25110
65 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2394 25120
66 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2394 25130
67 Sản xuất vũ khí và đạn dược 2394 25200
68 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2394 25910
69 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394 25920
70 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394 25930
71 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
72 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 2829 28291
73 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 2829 28299
74 Sản xuất xe có động cơ 2829 29100
75 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2829 29200
76 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 2829 29300
77 Đóng tàu và cấu kiện nổi 2829 30110
78 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 2829 30120
79 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 2829 30200
80 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 2829 30300
81 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 2829 30400
82 Sản xuất mô tô, xe máy 2829 30910
83 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 2829 30920
84 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 2829 30990
85 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
86 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
87 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
88 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
89 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
90 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
91 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
92 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
93 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
94 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
95 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
96 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
97 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
98 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
99 Bán mô tô, xe máy 4541
100 Bán buôn mô tô, xe máy 4541 45411
101 Bán lẻ mô tô, xe máy 4541 45412
102 Đại lý mô tô, xe máy 4541 45413
103 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4541 45420
104 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
105 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45431
106 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45432
107 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45433
108 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
109 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
110 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
111 Bán buôn động vật sống 4620 46203
112 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
113 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
114 Bán buôn gạo 4620 46310
115 Bán buôn thực phẩm 4632
116 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
117 Bán buôn thủy sản 4632 46322
118 Bán buôn rau, quả 4632 46323
119 Bán buôn cà phê 4632 46324
120 Bán buôn chè 4632 46325
121 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
122 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
123 Bán buôn đồ uống 4633
124 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
125 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
126 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
127 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
128 Bán buôn vải 4641 46411
129 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
130 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
131 Bán buôn giày dép 4641 46414
132 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
133 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
134 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
135 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
136 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
137 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
138 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
139 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
140 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
141 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
142 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
143 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
145 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
147 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
148 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
150 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
151 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
152 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
153 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
154 Bán buôn dầu thô 4661 46612
155 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
156 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
157 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
158 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
159 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
160 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
161 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
162 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
163 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
164 Bán buôn xi măng 4663 46632
165 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
166 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
167 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
168 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
169 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
170 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
171 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
172 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
173 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
174 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
175 Bán buôn cao su 4669 46694
176 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
177 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
178 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
179 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
180 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
181 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
182 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
183 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
184 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
185 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
186 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
187 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
188 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
189 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
190 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
191 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
192 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
193 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
194 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
195 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
196 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
197 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
198 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
199 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
200 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
201 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
202 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
203 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
204 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
205 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
206 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
207 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
208 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
209 Vận tải đường ống 4933 49400
210 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
211 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
212 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
213 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
214 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
215 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
216 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
217 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
218 Quảng cáo 7110 73100
219 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
220 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
221 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
CONGTYMOI.INFO