Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty Cổ Phần Đầu Tư T&t Tây Bắc MST: 5600330633

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư T&t Tây Bắc

Mã số thuế:5600330633
Địa chỉ:Bản Kệt, Thị Trấn Tuần Giáo, Huyện Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên
Người ĐDPL:Nguyễn Chí Hiền
Ngày cấp giấy phép:13/02/2020
Ngành nghề chính:Trồng rừng và chăm sóc rừng
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 5600330633, Điện biên, huyện tuần giáo, thị trấn tuần giáo, nguyễn chí hiền,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
6 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
7 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
8 Bảo quản gỗ 1610 16102
9 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
10 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
11 Khai thác gỗ 0210 02210
12 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
13 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
14 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
15 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
16 Sản xuất nhạc cụ 3100 32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100 32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100 32400
19 Thu gom rác thải độc hại 3812
20 Thu gom rác thải y tế 3812 38121
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
22 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100 31001
23 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100 31009
24 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32110
25 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32120
26 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
27 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
28 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
29 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
30 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
33 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
34 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
35 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
36 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
38 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
39 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
40 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
41 Thu gom rác thải độc hại khác 3812 38129
42 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812 38210
43 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 3822 38221
45 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 3822 38229
46 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
47 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
48 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
50 Khách sạn 5510 55101
51 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
52 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
53 Vận tải đường ống 4933 49400
54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
58 Bốc xếp hàng hóa 5224
59 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
60 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
61 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
62 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
63 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
64 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
65 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
66 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
67 Quảng cáo 7110 73100
68 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
69 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
70 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
71 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
72 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
73 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
74 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
75 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
76 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
77 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
78 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
79 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
80 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
CONGTYMOI.INFO