Công Ty Cổ Phần Đầu Tư T&t Tây Bắc

Mã số thuế: 5600330633
Địa chỉ: Bản Kệt
Người ĐDPL:
Ngày cấp giấy phép: 13/02/2020
Ngành nghề chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Điện thoại: [ Đăng nhập để xem thông tin]
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái: Đang hoạt động
Cập nhật: Cập nhật mã số thuế 5600330633 lần cuối vào 27/11/2021 20:09.
# Tên ngành Mã ngành
1 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
2 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
3 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
4 Quảng cáo 7110 73100
5 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
6 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
7 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
8 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
9 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
10 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
11 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
12 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
13 Dịch vụ ăn uống khác 5610 56290
14 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5610 56210
15 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 5610 56109
16 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 5610 56101
17 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
18 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510 55104
19 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55103
20 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510 55102
21 Khách sạn 5510 55101
22 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
23 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
24 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
25 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
26 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
27 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
28 Bốc xếp hàng hóa 5224
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
33 Vận tải đường ống 4933 49400
34 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
35 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
36 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
38 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
40 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
41 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
42 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
43 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
44 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
46 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 3822 38229
47 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 3822 38221
48 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
49 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3812 38210
50 Thu gom rác thải độc hại khác 3812 38129
51 Thu gom rác thải y tế 3812 38121
52 Thu gom rác thải độc hại 3812
53 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3100 32400
54 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100 32300
55 Sản xuất nhạc cụ 3100 32200
56 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32120
57 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3100 32110
58 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100 31009
59 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100 31001
60 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
61 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1629 17010
62 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629 16292
63 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629 16291
64 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
65 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
66 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
67 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
68 Bảo quản gỗ 1610 16102
69 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
70 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
71 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
72 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
73 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
74 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
75 Khai thác gỗ 0210 02210
76 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
77 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
78 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
79 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
80 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
thông tin doanh nghiệp mới thành lập,tra cứu ngành nghề kinh doanh,đồ gỗ đồng kỵ,khí công nghiệp,bộ bàn ghế đồng kỵ,Bộ Bàn Ghế Đồng Kỵ Cao Cấp,thi công nhà xưởng