Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Huỳnh Tích Đức MST: 4300849761

Công Ty TNHH Huỳnh Tích Đức

Mã số thuế:4300849761
Địa chỉ:112 Trần Thái Tông, tổ 9, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi
Người ĐDPL:Huỳnh Tích Đức
Ngày cấp giấy phép:17/02/2020
Ngành nghề chính:Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 4300849761, quảng ngãi, thành phố quảng ngãi, phường trần phú, huỳnh tích Đức,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Khai thác đá 0810 08101
3 Khai thác cát, sỏi 0810 08102
4 Khai thác đất sét 0810 08103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810 08910
6 Khai thác và thu gom than bùn 0810 08920
7 Khai thác muối 0810 08930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0810 08990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0810 09100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 0810 09900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
18 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
19 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
22 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
23 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
24 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
26 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45431
27 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45432
28 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45433
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
44 Bán buôn xi măng 4663 46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
46 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
47 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47411
53 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47412
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47420
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
56 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47521
57 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47522
58 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47523
59 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47524
60 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47525
61 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47529
62 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
63 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
64 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
65 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
66 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
67 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
68 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
69 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
70 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
71 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
72 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
75 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
76 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
77 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
78 Vận tải đường ống 4933 49400
79 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
80 Vận tải hàng hóa ven biển 5012 50121
81 Vận tải hàng hóa viễn dương 5012 50122
82 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
83 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5021 50211
84 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5021 50212
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
89 Bốc xếp hàng hóa 5224
90 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
91 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
92 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
93 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
94 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
95 Cho thuê xe có động cơ 7710
96 Cho thuê ôtô 7710 77101
97 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
98 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
99 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
100 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
101 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 47530
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
104 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
105 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
106 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
107 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
108 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
109 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
CONGTYMOI.INFO