Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Gia Hưng Gap MST: 2400872552

Công Ty TNHH Gia Hưng Gap

Mã số thuế:2400872552
Địa chỉ:Thôn Vân An, Xã Lương Phong, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang
Người ĐDPL:Vũ Đình Hưng
Ngày cấp giấy phép:03/10/2019
Ngành nghề chính:Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 2400872552, bắc giang, huyện hiệp hoà, xã lương phong, vũ Đình hưng,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
2 Trồng cây gia vị 0128 01281
3 Trồng cây dược liệu 0128 01282
4 Trồng cây lâu năm khác 0128 01290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0128 01300
6 Trồng cây điều 0121 01230
7 Trồng cây hồ tiêu 0121 01240
8 Trồng cây cao su 0121 01250
9 Trồng cây cà phê 0121 01260
10 Trồng cây chè 0121 01270
11 Chăn nuôi trâu, bò 0128 01410
12 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0128 01420
13 Chăn nuôi dê, cừu 0128 01440
14 Chăn nuôi lợn 0128 01450
15 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
16 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
17 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
18 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
19 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
20 Khai thác gỗ 0210 02210
21 Trồng lúa 0111 01110
22 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112 01120
23 Trồng cây lấy củ có chất bột 0113 01130
24 Trồng cây mía 0114 01140
25 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0115 01150
26 Bán buôn rau, quả 4632 46323
27 Bán buôn cà phê 4632 46324
28 Bán buôn chè 4632 46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
30 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
32 Bán buôn gạo 4620 46310
33 Bán buôn thực phẩm 4632
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
35 Bán buôn thủy sản 4632 46322
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
37 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
38 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
39 Bán buôn động vật sống 4620 46203
40 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
42 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
43 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
44 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
45 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
46 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
48 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
49 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
50 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
51 Chuyển phát 5229 53200
52 Cho thuê xe có động cơ 7710
53 Cho thuê ôtô 7710 77101
54 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
55 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
56 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
57 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
58 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
59 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
60 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
61 Trồng cây lấy sợi 0116 01160
62 Trồng cây có hạt chứa dầu 0117 01170
63 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
64 Trồng rau các loại 0118 01181
65 Trồng đậu các loại 0118 01182
66 Trồng hoa, cây cảnh 0118 01183
67 Trồng cây hàng năm khác 0118 01190
68 Trồng cây ăn quả 0121
69 Trồng nho 0121 01211
70 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 0121 01212
71 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 0121 01213
72 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 0121 01214
73 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 0121 01215
74 Trồng cây ăn quả khác 0121 01219
75 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0121 01220
76 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030 10309
77 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
78 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
79 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
80 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
81 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 1020 10203
82 Chế biến và bảo quản nước mắm 1020 10204
83 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1020 10209
84 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
85 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030 10301
86 Chế biến và đóng hộp thịt 1010 10101
87 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010 10109
88 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
89 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 1020 10201
90 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 1020 10202
91 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
92 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
93 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
94 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
95 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
96 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47229
97 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47230
98 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47240
99 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47300
100 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
101 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931 49311
102 Vận tải hành khách bằng taxi 4931 49312
103 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931 49313
104 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931 49319
105 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
106 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
107 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47221
108 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47222
109 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47223
110 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 47224
111 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
112 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
113 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
114 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
115 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
116 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
117 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
118 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
119 Vận tải đường ống 4933 49400
120 Bốc xếp hàng hóa 5224
121 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
122 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229 52291
123 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229 52292
124 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229 52299
125 Bưu chính 5229 53100
126 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
127 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
128 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
129 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
130 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
CONGTYMOI.INFO