Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Vngb MST: 0202012086

Công Ty TNHH Vngb

Tên tiếng anh:Vngb Limited Company
Mã số thuế:0202012086
Địa chỉ:Thôn 2 (nhà ông Nguyễn Văn Xuân), Xã Vĩnh Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
Người ĐDPL:Nguyễn Văn Xuân
Ngày cấp giấy phép:18/01/2020
Ngành nghề chính:Trồng cây gia vị, cây dược liệu
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 0202012086, vngb limited company, hải phòng, huyện vĩnh bảo, xã vĩnh tiến, nguyễn văn xuân,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây lấy sợi 0116 01160
2 Trồng cây có hạt chứa dầu 0117 01170
3 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
4 Trồng rau các loại 0118 01181
5 Trồng đậu các loại 0118 01182
6 Trồng lúa 0111 01110
7 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112 01120
8 Trồng cây lấy củ có chất bột 0113 01130
9 Trồng cây mía 0114 01140
10 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0115 01150
11 Trồng hoa, cây cảnh 0118 01183
12 Trồng cây hàng năm khác 0118 01190
13 Trồng cây ăn quả 0121
14 Trồng nho 0121 01211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 0121 01212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 0121 01213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 0121 01214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 0121 01215
19 Trồng cây ăn quả khác 0121 01219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0121 01220
21 Trồng cây điều 0121 01230
22 Trồng cây hồ tiêu 0121 01240
23 Trồng cây cao su 0121 01250
24 Trồng cây cà phê 0121 01260
25 Trồng cây chè 0121 01270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
27 Trồng cây gia vị 0128 01281
28 Trồng cây dược liệu 0128 01282
29 Trồng cây lâu năm khác 0128 01290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0128 01300
31 Chăn nuôi trâu, bò 0128 01410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0128 01420
33 Chăn nuôi dê, cừu 0128 01440
34 Chăn nuôi lợn 0128 01450
35 Chăn nuôi gia cầm 0146
36 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146 01461
37 Chăn nuôi gà 0146 01462
38 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146 01463
39 Chăn nuôi gia cầm khác 0146 01469
40 Chăn nuôi khác 0146 01490
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146 01500
42 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146 01610
43 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146 01620
44 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146 01630
45 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146 01640
46 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146 01700
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
48 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
50 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
52 Khai thác gỗ 0210 02210
53 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
54 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
55 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
56 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
57 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
58 Khai thác thuỷ sản nước lợ 0312 03121
59 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 0312 03122
60 Nuôi trồng thuỷ sản biển 0312 03210
61 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
62 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 0322 03221
63 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 0322 03222
64 Sản xuất giống thuỷ sản 0322 03230
65 Khai thác và thu gom than cứng 0322 05100
66 Khai thác và thu gom than non 0322 05200
67 Khai thác dầu thô 0322 06100
68 Khai thác khí đốt tự nhiên 0322 06200
69 Khai thác quặng sắt 0322 07100
70 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0322 07210
71 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
72 Chế biến và đóng hộp thịt 1010 10101
73 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010 10109
74 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
75 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 1020 10201
76 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 1020 10202
77 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 1020 10203
78 Chế biến và bảo quản nước mắm 1020 10204
79 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1020 10209
80 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
81 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030 10301
82 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030 10309
83 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
84 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
85 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
86 Bán buôn động vật sống 4620 46203
87 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
88 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
89 Bán buôn gạo 4620 46310
90 Bán buôn thực phẩm 4632
91 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
92 Bán buôn thủy sản 4632 46322
93 Bán buôn rau, quả 4632 46323
94 Bán buôn cà phê 4632 46324
95 Bán buôn chè 4632 46325
96 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
97 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
CONGTYMOI.INFO