Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty CP Quốc Tế Harbour Ville MST: 0202014277

Công Ty CP Quốc Tế Harbour Ville

Tên tiếng anh:Harbour Ville International Joint Stock Company
Mã số thuế:0202014277
Địa chỉ:Số 47/195 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng
Người ĐDPL:Bùi Anh Tuân
Ngày cấp giấy phép:14/02/2020
Ngành nghề chính:Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 0202014277, harbour ville international joint stock company, hải phòng, huyện an dương, xã an Đồng, bùi anh tuân,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
2 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
3 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
4 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
5 Bán buôn vải 4641 46411
6 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
7 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
8 Bán buôn giày dép 4641 46414
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
13 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
14 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
15 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
16 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
17 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
18 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
19 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
20 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
22 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
23 Bán buôn xi măng 4663 46632
24 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
28 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
31 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47591
36 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47592
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47620
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47630
39 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47640
40 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47593
41 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47594
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47599
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 47610
44 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
46 Bán buôn gạo 4620 46310
47 Bán buôn thực phẩm 4632
48 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
49 Bán buôn thủy sản 4632 46322
50 Bán buôn rau, quả 4632 46323
51 Bán buôn cà phê 4632 46324
52 Bán buôn chè 4632 46325
53 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
54 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
55 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
56 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
57 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
58 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
59 Bán buôn động vật sống 4620 46203
60 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
61 Đại lý 4610 46101
62 Môi giới 4610 46102
63 Đấu giá 4610 46103
64 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
65 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45431
66 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45432
67 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45433
68 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
69 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
70 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
71 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
CONGTYMOI.INFO