Tra cứu thông tin công ty mới 2020Thông tin công ty: Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Khoa MST: 0316145065

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Thành Khoa

Mã số thuế:0316145065
Địa chỉ:112/4 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Người ĐDPL:Nguyễn Thành Khoa
Ngày cấp giấy phép:15/02/2020
Ngành nghề chính:Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Điện thoại: Đang cập nhật...
Email: Đang cập nhật...
Trạng thái:Đang hoạt động
Thông báo thông tin sai

công ty mới, mã số thuế công ty, danh sách công ty 2020, danh sách công ty 2019, tra cứu công ty, 0316145065, tp hồ chí minh, quận gò vấp, phường 12, nguyễn thành khoa,

NGÀNH NGHỀ KINH DOANH

# Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Ươm giống cây lâm nghiệp 0210 02101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0210 02102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 0210 02103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 0210 02109
6 Khai thác gỗ 0210 02210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210 02220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0210 02300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210 02400
10 Khai thác thuỷ sản biển 0210 03110
11 Chế biến và đóng hộp thịt 1010 10101
12 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010 10109
13 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1061 10612
14 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
15 Xay xát 1061 10611
16 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 0322 03221
17 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 0322 03222
18 Sản xuất giống thuỷ sản 0322 03230
19 Khai thác và thu gom than cứng 0322 05100
20 Khai thác và thu gom than non 0322 05200
21 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
22 Khai thác thuỷ sản nước lợ 0312 03121
23 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 0312 03122
24 Nuôi trồng thuỷ sản biển 0312 03210
25 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
26 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610 16220
27 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610 16230
28 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
29 Sản xuất plastic nguyên sinh 2013 20131
30 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013 20132
31 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1061 11030
32 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
33 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610 16101
34 Bảo quản gỗ 1610 16102
35 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610 16210
36 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1061 10750
37 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1061 10790
38 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1061 10800
39 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1061 11010
40 Sản xuất rượu vang 1061 11020
41 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1061 10620
42 Sản xuất các loại bánh từ bột 1061 10710
43 Sản xuất đường 1061 10720
44 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1061 10730
45 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1061 10740
46 Khai thác dầu thô 0322 06100
47 Khai thác khí đốt tự nhiên 0322 06200
48 Khai thác quặng sắt 0322 07100
49 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0322 07210
50 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
51 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322 43222
52 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 43290
53 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 43300
54 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322 43900
55 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
56 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2013 20210
57 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
58 Sản xuất bao bì từ plastic 2220 22201
59 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2220 22209
60 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2220 23100
61 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2220 23910
62 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2220 23920
63 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2220 23930
64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
65 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322 43221
66 Bán buôn vải 4641 46411
67 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641 46412
68 Bán buôn hàng may mặc 4641 46413
69 Bán buôn giày dép 4641 46414
70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
71 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649 46491
72 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649 46492
73 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 4649 46493
74 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649 46494
75 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649 46495
76 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 4649 46496
77 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649 46497
78 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649 46498
79 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649 46499
80 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649 46510
81 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649 46520
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649 46530
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659 46591
85 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659 46592
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659 46593
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659 46594
88 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659 46595
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659 46599
90 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
91 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661 46611
92 Bán buôn dầu thô 4661 46612
93 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661 46613
94 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661 46614
95 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
96 Bán buôn quặng kim loại 4662 46621
97 Bán buôn sắt, thép 4662 46622
98 Bán buôn kim loại khác 4662 46623
99 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662 46624
100 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
101 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4663 46631
102 Bán buôn xi măng 4663 46632
103 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663 46633
104 Bán buôn kính xây dựng 4663 46634
105 Bán buôn sơn, vécni 4663 46635
106 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663 46636
107 Bán buôn đồ ngũ kim 4663 46637
108 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663 46639
109 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
110 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4669 46691
111 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 4669 46692
112 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669 46693
113 Bán buôn cao su 4669 46694
114 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669 46695
115 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669 46696
116 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669 46697
117 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 46699
118 Bán buôn tổng hợp 4669 46900
119 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669 47110
120 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
121 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47411
122 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47412
123 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 47420
124 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
125 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 47511
126 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 47519
127 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
128 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 4932 49321
129 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932 49329
130 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
131 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933 49331
132 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933 49332
133 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933 49333
134 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933 49334
135 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933 49339
136 Vận tải đường ống 4933 49400
137 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
138 Vận tải hàng hóa ven biển 5012 50121
139 Vận tải hàng hóa viễn dương 5012 50122
140 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
141 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022 50221
142 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022 50222
143 Vận tải hành khách hàng không 5022 51100
144 Vận tải hàng hóa hàng không 5022 51200
145 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210 52101
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210 52102
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210 52109
149 Bốc xếp hàng hóa 5224
150 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224 52241
151 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224 52242
152 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224 52243
153 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224 52244
154 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224 52245
155 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
156 Hoạt động kiến trúc 7110 71101
157 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110 71102
158 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110 71103
159 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110 71109
160 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110 71200
161 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110 72100
162 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110 72200
163 Quảng cáo 7110 73100
164 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 73200
165 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110 74100
166 Hoạt động nhiếp ảnh 7110 74200
167 Cho thuê xe có động cơ 7710
168 Cho thuê ôtô 7710 77101
169 Cho thuê xe có động cơ khác 7710 77109
170 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710 77210
171 Cho thuê băng, đĩa video 7710 77220
172 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7710 77290
173 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
174 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 7730 77301
175 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 7730 77302
176 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 7730 77303
177 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 7730 77309
178 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7730 77400
179 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730 78100
180 Cung ứng lao động tạm thời 7730 78200
181 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
182 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 7830 78301
183 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 7830 78302
184 Đại lý du lịch 7830 79110
185 Điều hành tua du lịch 7830 79120
186 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7830 79200
187 Hoạt động bảo vệ cá nhân 7830 80100
188 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 7830 80200
189 Dịch vụ điều tra 7830 80300
190 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830 81100
191 Vệ sinh chung nhà cửa 7830 81210
192 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7830 81290
193 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830 81300
194 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 7830 82110
195 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 4620 46209
196 Bán buôn gạo 4620 46310
197 Bán buôn thực phẩm 4632
198 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632 46321
199 Bán buôn thủy sản 4632 46322
200 Bán buôn rau, quả 4632 46323
201 Bán buôn cà phê 4632 46324
202 Bán buôn chè 4632 46325
203 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632 46326
204 Bán buôn thực phẩm khác 4632 46329
205 Bán buôn đồ uống 4633
206 Bán buôn đồ uống có cồn 4633 46331
207 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633 46332
208 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633 46340
209 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
210 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
211 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620 46201
212 Bán buôn hoa và cây 4620 46202
213 Bán buôn động vật sống 4620 46203
214 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 46204
215 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45433
216 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
217 Đại lý 4610 46101
218 Môi giới 4610 46102
219 Đấu giá 4610 46103
220 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 45302
221 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45303
222 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
223 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45431
224 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543 45432
225 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45111
226 Bán buôn xe có động cơ khác 4511 45119
227 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511 45120
228 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
229 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530 45301
CONGTYMOI.INFO